gesture
/ˈdʒes.tʃər/
cử chỉ, hành động thể hiện thiện chí
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- cử chỉ, hành động thể hiện thiện chí
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Offering a customized gift was a thoughtful gesture of hospitality.Tặng một món quà thiết kế riêng là một hành động thể hiện lòng hiếu khách rất chu đáo.
🧠 Thử trí nhớ
"gesture" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí