Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

appease

/əˈpiːz/

appease

động từ · verb

  1. xoa dịu (sự bất bình của khách)

Ví dụ

  • The tour leader offered free meal vouchers to appease angry tourists.Trưởng đoàn đã tặng phiếu ăn miễn phí để xoa dịu những du khách đang giận dữ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi