Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

arrange

/əˈreɪndʒ/

arrange

động từ · verb

  1. sắp xếp

Ví dụ

  • She arranges her documents every afternoon.Cô ấy sắp xếp tài liệu của mình vào mỗi buổi chiều.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi