Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gather

/ˈɡæð.ər/

gather

động từ · verb

  1. tụ họp, tập trung

Ví dụ

  • We gather in the meeting room every morning.Chúng tôi tập trung tại phòng họp mỗi buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi