Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

audioscript

/ˈɔːdiəʊskrɪpt/

danh từ · noun

  1. bản ghi lời bài nghe

Ví dụ

  • You can check the answers by reading the audioscript.Bạn có thể kiểm tra đáp án bằng cách đọc bản ghi lời bài nghe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi