Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

automobile

/ˈɔː.tə.mə.biːl/

xe ô tô

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

automobile

📖 danh từ · noun

  1. xe ô tô

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Many employees choose to buy an electric automobile for daily travel.Nhiều nhân viên chọn mua một chiếc xe ô tô điện để đi lại hàng ngày.

🧠 Thử trí nhớ

"automobile" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí