Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

monorail

/ˈmɒn.əʊ.reɪl/

tàu điện một ray

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

monorail

📖 danh từ · noun

  1. tàu điện một ray

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The monorail is a popular public transport option in this city.Tàu điện một ray là một lựa chọn phương tiện công cộng phổ biến ở thành phố này.

🧠 Thử trí nhớ

"monorail" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí