monorail
/ˈmɒn.əʊ.reɪl/
tàu điện một ray
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- tàu điện một ray
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The monorail is a popular public transport option in this city.Tàu điện một ray là một lựa chọn phương tiện công cộng phổ biến ở thành phố này.
🧠 Thử trí nhớ
"monorail" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí