Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

interchange

/ˈɪn.tə.tʃeɪndʒ/

trạm trung chuyển

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. trạm trung chuyển

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • You need to change trains at the central interchange.Bạn cần đổi tàu tại trạm trung chuyển trung tâm.

🧠 Thử trí nhớ

"interchange" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí