Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

autumn

/ˈɔtəm/

autumn

danh từ · noun

  1. mùa thu

Ví dụ

  • Autumn brings cool air.Mùa thu mang theo không khí mát mẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi