Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

winter

/ˈwɪn.tər/

winter

danh từ · noun

  1. mùa đông

Ví dụ

  • Children love playing with snow in winter.Trẻ em thích chơi với tuyết vào mùa đông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi