Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

weather

/ˈweð.ər/

danh từ · noun

  1. thời tiết

Ví dụ

  • The weather is very nice today.Thời tiết hôm nay rất đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi