Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ban

/bæn/

ban

động từ · verb

  1. cấm

Ví dụ

  • The city bans heavy trucks on this road.Thành phố cấm xe tải nặng trên con đường này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi