Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bat

/bæt/

bat

danh từ · noun

  1. con dơi

Ví dụ

  • A bat can fly in the dark.Con dơi có thể bay trong bóng tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi