Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shark

/ʃɑːrk/

shark

danh từ · noun

  1. cá mập
  2. con cá mập

Ví dụ

  • The shark is a big sea animal.Cá mập là một loài động vật biển lớn.
  • The shark swims very fast.Cá mập bơi rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi