Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bee

/biː/

bee

danh từ · noun

  1. con ong

Ví dụ

  • The bee makes delicious honey.Con ong làm ra mật ong thơm ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi