Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

butterfly

/ˈbʌtəflaɪ/

butterfly

danh từ · noun

  1. con bướm

Ví dụ

  • A colorful butterfly is flying.Một con bướm nhiều màu sắc đang bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi