Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

behave

/bɪˈheɪv/

behave

động từ · verb

  1. cư xử, ngoan ngoãn

Ví dụ

  • Children should behave well at Tet.Trẻ em nên cư xử ngoan ngoãn vào dịp Tết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi