Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

luck

/lʌk/

luck

danh từ · noun

  1. sự may mắn

Ví dụ

  • Red is believed to bring good luck.Màu đỏ được tin là mang lại may mắn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi