Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mochi rice cake

/ˈmoʊ.tʃi raɪs keɪk/

mochi rice cake

danh từ · noun

  1. bánh mochi

Ví dụ

  • They prepare mochi rice cake for the festival.Họ chuẩn bị bánh mochi cho lễ hội.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi