Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

belt

/belt/

belt

danh từ · noun

  1. dây nịt, thắt lưng

Ví dụ

  • She buys a soft belt.Cô ấy mua một chiếc dây nịt mềm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi