Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

blackout

/ˈblæk.aʊt/

sự mất điện

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự mất điện

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • A brief blackout will occur on Monday between 6:00 AM and 7:00 AM.Sự mất điện ngắn sẽ xảy ra vào thứ Hai từ 6:00 sáng đến 7:00 sáng.

🧠 Thử trí nhớ

"blackout" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí