blackout
/ˈblæk.aʊt/
sự mất điện
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự mất điện
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
A brief blackout will occur on Monday between 6:00 AM and 7:00 AM.Sự mất điện ngắn sẽ xảy ra vào thứ Hai từ 6:00 sáng đến 7:00 sáng.
🧠 Thử trí nhớ
"blackout" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí