Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

signage

/ˈsaɪ.nɪdʒ/

biển chỉ dẫn, bảng hiệu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

signage

📖 danh từ · noun

  1. biển chỉ dẫn, bảng hiệu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Follow the posted signage near the lobby for alternative routes.Đi theo biển chỉ dẫn được dán gần sảnh để biết các tuyến đường thay thế.

🧠 Thử trí nhớ

"signage" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí