stairway
/ˈsteə.weɪ/
cầu thang bộ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- cầu thang bộ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
All staff should use the side stairway to move between floors.Tất cả nhân viên nên sử dụng cầu thang bộ bên hông để di chuyển giữa các tầng.
🧠 Thử trí nhớ
"stairway" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí