Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

stairway

/ˈsteə.weɪ/

cầu thang bộ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

stairway

📖 danh từ · noun

  1. cầu thang bộ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • All staff should use the side stairway to move between floors.Tất cả nhân viên nên sử dụng cầu thang bộ bên hông để di chuyển giữa các tầng.

🧠 Thử trí nhớ

"stairway" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí