Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

blazer

/ˈbleɪ.zər/

áo khoác blazer công sở

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. áo khoác blazer công sở

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She put on a blue blazer before the meeting.Cô ấy khoác thêm chiếc áo blazer màu xanh trước cuộc họp.

🧠 Thử trí nhớ

"blazer" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí