Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

blind man's buff

/ˌblaɪnd.mænz ˈbʌf/

blind man's buff

danh từ · noun

  1. Bịt mắt bắt dê

Ví dụ

  • They are playing blind man's buff happily.Họ đang chơi bịt mắt bắt dê rất vui vẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi