Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

robot

/ˈrəʊ.bɒt/

robot

danh từ · noun

  1. Người máy

Ví dụ

  • My brother loves his new robot.Anh trai tớ rất thích con người máy mới của anh ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi