Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

kite

/kaɪt/

kite

danh từ · noun

  1. Con diều

Ví dụ

  • Let's fly a kite together!Cùng nhau đi thả diều nào!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi