Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

brand

/brænd/

brand

danh từ · noun

  1. thương hiệu

Ví dụ

  • This brand offers quality products.Thương hiệu này cung cấp các sản phẩm chất lượng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi