Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pamphlet

/ˈpæm.flət/

pamphlet

danh từ · noun

  1. cuốn sách nhỏ thông tin

Ví dụ

  • Read the pamphlet for details.Hãy đọc cuốn sách nhỏ để biết chi tiết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi