Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bravely

/ˈbreɪv.li/

bravely

trạng từ · adverb

  1. một cách dũng cảm

Ví dụ

  • The team fought bravely to win.Đội bóng đã chiến đấu dũng cảm để giành chiến thắng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi