Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

browse

/braʊz/

browse

động từ · verb

  1. lướt, duyệt web

Ví dụ

  • I usually browse technology news websites in the morning.Tôi thường duyệt các trang tin tức công nghệ vào buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi