Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bulk

/bʌlk/

bulk

danh từ · noun

  1. số lượng lớn

Ví dụ

  • Buying in bulk is usually cheaper.Mua với số lượng lớn thường rẻ hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi