Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cashback

/ˈkæʃbæk/

cashback

danh từ · noun

  1. tiền hoàn lại khi mua sắm

Ví dụ

  • This promotion offers 5% cashback on groceries.Chương trình khuyến mãi này hoàn tiền 5% cho hàng hóa siêu thị.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi