cable
/ˈkeɪ.bəl/
dây cáp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- dây cáp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I was checking the cable at 8 AM yesterday.Tôi đang kiểm tra dây cáp lúc 8 giờ sáng hôm qua.
🧠 Thử trí nhớ
"cable" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí