socket
/ˈsɒk.ɪt/
ổ cắm điện
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- ổ cắm điện
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She was replacing the socket when the client arrived.Cô ấy đang thay ổ cắm điện thì khách hàng đến.
🧠 Thử trí nhớ
"socket" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí