Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

vibrate

/vaɪˈbreɪt/

rung, chấn động

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. rung, chấn động

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • My phone was vibrating while I was in the meeting.Điện thoại của tôi đang rung trong khi tôi đang họp.

🧠 Thử trí nhớ

"vibrate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí