Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

calm down

/kɑːm daʊn/

calm down

động từ · verb

  1. bình tĩnh lại

Ví dụ

  • Please calm down and sit here.Xin hãy bình tĩnh lại và ngồi xuống đây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi