Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

put on

/pʊt ɒn/

put on

động từ · verb

  1. mặc vào, đeo vào

Ví dụ

  • Put on your warm shoes.Hãy đi đôi giày ấm của bạn vào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi