Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fill in

/fɪl ɪn/

fill in

động từ · verb

  1. điền vào (thông tin)

Ví dụ

  • Fill in your name here.Hãy điền tên của bạn vào đây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi