Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

camping

/ˈkæmpɪŋ/

việc cắm trại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. việc cắm trại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We went camping in the forest last weekend.Chúng tôi đã đi cắm trại trong rừng vào cuối tuần trước.

🧠 Thử trí nhớ

"camping" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí