Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

challenging

/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

challenging

tính từ · adjective

  1. thử thách, kích thích trí tuệ

Ví dụ

  • Teaching is a challenging but inspiring job.Dạy học là một công việc đầy thử thách nhưng truyền cảm hứng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi