slender
/ˈslen.də/
thon gọn, mảnh mai
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thon gọn, mảnh mai
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She carries a slender notebook to every meeting.Cô ấy mang một cuốn sổ tay thon gọn đến mỗi cuộc họp.
🧠 Thử trí nhớ
"slender" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí