Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chauffeur

/ˈʃoʊ.fɚ/

chauffeur

danh từ · noun

  1. tài xế riêng

Ví dụ

  • We can reserve a private chauffeur for your business trip.Chúng tôi có thể đặt tài xế riêng cho chuyến công tác của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi