Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pamper

/ˈpæm.pɚ/

pamper

động từ · verb

  1. chăm sóc, nuông chiều

Ví dụ

  • How about pampering yourself with a facial massage?Thế còn việc tự chăm sóc bản thân bằng một buổi mát-xa mặt thì sao?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi