Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chef

/ʃef/

danh từ · noun

  1. đầu bếp

Ví dụ

  • The chef cooks delicious food.Đầu bếp nấu món ăn ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi