Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vet

/vet/

danh từ · noun

  1. bác sĩ thú y

Ví dụ

  • A vet looks after animals.Bác sĩ thú y chăm sóc động vật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi