Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

reporter

/rɪˈpɔːrtər/

danh từ · noun

  1. phóng viên

Ví dụ

  • A reporter reports the news on TV.Phóng viên đưa tin tức trên truyền hình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi