Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

chessboard

/ˈtʃesbɔːd/

bàn cờ vua

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

chessboard

📖 danh từ · noun

  1. bàn cờ vua

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • My wooden chessboard is very pretty.Bàn cờ vua bằng gỗ của tớ rất đẹp.

🧠 Thử trí nhớ

"chessboard" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí