Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

slingshot

/ˈslɪŋʃɒt/

cái ná bắn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

slingshot

📖 danh từ · noun

  1. cái ná bắn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • His slingshot is tougher than mine.Cái ná của cậu ấy bền hơn cái ná của tớ.

🧠 Thử trí nhớ

"slingshot" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí