Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

high

/haɪ/

cao

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

high

📖 tính từ · adjective

  1. cao

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • This tower is higher than that one.Tòa tháp này cao hơn tòa tháp kia.

🧠 Thử trí nhớ

"high" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí